為
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 為 |
|---|---|
| Giản thể | 为 |
| Tiếng Nhật | 為 |
| Tiếng Triều Tiên | 爲 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]為 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+5, 9 nét, Thương Hiệt 戈大弓火 (IKNF), tứ giác hiệu mã 20227, hình thái ⿵⿻𬼀⿳㇇㇇𠃌灬)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 為 |
|---|---|
| Giản thể | 为 |
| Tiếng Nhật | 為 |
| Tiếng Triều Tiên | 爲 |
為 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+5, 9 nét, Thương Hiệt 戈大弓火 (IKNF), tứ giác hiệu mã 20227, hình thái ⿵⿻𬼀⿳㇇㇇𠃌灬)