Bước tới nội dung

釷

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
釷

Chữ Hán

釷 U+91F7, 釷
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-91F7
← 釶
[U+91F6]
CJK Unified Ideographs 釸 →
[U+91F8]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

釷

  1. (Hoá học) Thori.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

釷 viết theo chữ quốc ngữ

thổ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tʰo̰˧˩˧tʰo˧˩˨tʰo˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʰo˧˩tʰo̰ʔ˧˩