accurate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh accūrātus. Chứng thực lần đầu vào 1610. So sánh với tiếng Anh cure.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]accurate (so sánh hơn more accurate, so sánh nhất most accurate)
- Đúng đắn, chính xác, xác đáng.
- An accurate watch.
- Đồng hồ chính xác.
- An accurate remark.
- Một nhận xét xác đáng.
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “accurate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Tính từ
[sửa]accurate (so sánh hơn plus accurate, so sánh nhất le plus accurate)
Từ liên hệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]accurate
- Dạng biến tố của accuraat:
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ accūrātus (“chính xác”).
Phó từ
[sửa]accūrātē (so sánh hơn accūrātius, so sánh nhất accūrātissimē)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “accurate”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879), A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “accurate”, in Charlton T. Lewis (1891), An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- “accurate”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
- Carl Meißner; Henry William Auden (1894), Latin Phrase-Book, Luân Đôn: Macmillan and Co.
- a carefully written book: liber accurate, diligenter scriptus
- a carefully written book: liber accurate, diligenter scriptus
- Charlton T. Lewis (1891) An Elementary Latin Dictionary, ấn bản 1. (Oxford University Press)
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
[sửa]accurate gc sn
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Tính từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Latinh
- Phó từ tiếng Latinh
- Từ điển đàm thoại của Meissner và Auden tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý