prideful
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɹʌɪdfəl/
Tính từ
prideful (so sánh hơn more prideful, so sánh nhất most prideful)
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prideful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)