Bước tới nội dung

а

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: А, а-, và -а

Chữ Kirin


а U+0430, а
CYRILLIC SMALL LETTER A
← Я
[U+042F]
Cyrillic б →
[U+0431]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Chuyển tự

Mô tả

а (chữ hoa А)

  1. Chữ Kirin viết hoa, gọi là a.
  2. Chữ Kirin cổ viết hoa, gọi là азъ

Hình ảnh

Tiếng Abaza

Kirin а
Latinh a

Cách phát âm

Chữ cái

а (chữ hoa А)

  1. Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza.
    абызшва ― a-bəzšʷá ― ngôn ngữ

Xem thêm

Tiếng Abkhaz

Wikipedia tiếng Abkhaz có một bài viết về:
Kirin а
Latinh a
Gruzia ა

Cách phát âm

Chữ cái

а (chữ hoa А)

  1. Chữ cái thứ nhất ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz.
    аарҩара ― aarjʷara ― hạn hán

Xem thêm