傅
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]傅 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+10, 12 nét, Thương Hiệt 人戈月戈 (OIBI), tứ giác hiệu mã 23242, hình thái ⿰亻尃)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]傅
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “▲傅”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ふ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on ふ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun かしず・く tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun もり tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun chưa chỉ định okurigana tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun つく tiếng Nhật