Bước tới nội dung

安

Từ điển mở Wiktionary
安 U+5B89, 安
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5B89
← 守
[U+5B88]
CJK Unified Ideographs 宊 →
[U+5B8A]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
6 strokes
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

安 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+3, 6 nét, Thương Hiệt 十女 (JV), tứ giác hiệu mã 30404, hình thái ⿱宀女)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 282, ký tự 8
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 7072
  • Dae Jaweon: tr. 552, ký tự 5
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 913, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+5B89