Bước tới nội dung

ulv

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít ulv ulven
Số nhiều ulver ulvene

ulv gđ

  1. Chó sói.
    Ulven er farlig for reinsdyrene.
    sulten/glupsk som en ulv — Đói cồn cào.
    Man får/må tute med de ulver som er ute. — Ăn theo thuở ở theo thời.
    ulv i fåreklær — Sói đội lốt chiên.
    en ensom ulv — Người không thích hòa mình.

Từ dẫn xuất

Tham khảo