Bước tới nội dung

𩵜

Từ điển mở Wiktionary
𩵜 U+29D5C, 𩵜
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-29D5C
← 𩵛
[U+29D5B]
CJK Unified Ideographs Extension B 𩵝 →
[U+29D5D]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𩵜 (bộ thủ Khang Hi 195, 魚+3, 14 nét, hình thái ⿰魚亇)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1465, ký tự 21
  • Dữ liệu Unihan: U+29D5C

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲) : hình 魚 (“cá”) + thanh 亇 (cá).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𩵜: Âm Nôm: cá[1][2][3]

  1. Dạng Nôm của cá

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]