Bước tới nội dung

ḡ

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Latinh


ḡ U+1E21, ḡ
LATIN SMALL LETTER G WITH MACRON
Composition:g [U+0067] + ◌̄ [U+0304]
← Ḡ
[U+1E20]
Latin Extended Additional Ḣ →
[U+1E22]

Mô tả

[sửa]

ḡ (chữ hoa Ḡ)

  1. Chữ cái g viết thường với dấu phù hiệu ngang bên trên ◌̄ (macron).

Xem thêm

[sửa]

Đa ngữ

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ḡ (chữ thường, chữ hoa Ḡ)

  1. (romanization) Dùng trong chuyển tự chữ cái Ả Rập غ (ḡ).

Đồng nghĩa

[sửa]

Tiếng Haisla

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ḡ (chữ thường, chữ hoa Ḡ)

  1. Chữ cái thứ 8 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Haisla.
    ḡeḡes ― mắt

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • FirstVoices (2026), “ḡ”, trong Haisla

Tiếng Hano

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ḡ (chữ thường, chữ hoa Ḡ)

  1. Phụ âm thứ 12 trong tiếng Hano, bằng chữ Latinh viết thường.
    ḡelualu ― bão

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of the South Pacific (2026), “Matiu 1”, trong Hano Niu Testamen (bằng tiếng Hano)