ḡ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]ḡ (chữ hoa Ḡ)
Xem thêm
[sửa]Đa ngữ
[sửa]Chữ cái
[sửa]- (romanization) Dùng trong chuyển tự chữ cái Ả Rập غ (ḡ).
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Haisla
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]- Chữ cái thứ 8 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Haisla.
- ḡeḡes ― mắt
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Haisla) A a (’A ’a), B b, C c (C̓ c̓), D d, E e (’E ’e), Ə ə, G g, Ḡ ḡ (Ḡ° ḡ°, G° g°), H h, I i (’I ’i), K k (K̓ k̓, K̓° k̓°, K° k°), L l (L̓̓̓̓̓̓ l̓), Lh lh, M m (M̓ m̓), N n (N̓ n̓), O o (’O ’o), P p (P̓ p̓), Q q (Q̓ q̓, Q̓° q̓°, Q° q°), S s, T t (T̓ t̓), U u (’U ’u), W w (W̓ w̓), X x, X̄ x̄ (X̄° x̄°, X° x°), Y y (Y̓ y̓), Z z, ˈ
Tham khảo
[sửa]- FirstVoices (2026), “ḡ”, trong Haisla
Tiếng Hano
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]- Phụ âm thứ 12 trong tiếng Hano, bằng chữ Latinh viết thường.
- ḡelualu ― bão
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of the South Pacific (2026), “Matiu 1”, trong Hano Niu Testamen (bằng tiếng Hano)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Danh từ đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Haisla
- Mục từ tiếng Haisla
- Chữ cái tiếng Haisla
- Danh từ tiếng Haisla
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Haisla
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hano
- Mục từ tiếng Hano
- Chữ cái tiếng Hano
- Danh từ tiếng Hano
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hano