Ṛ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
Ṛ (chữ thường ṛ)
Xem thêm
- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ R): Ŕŕ Řř Ṙṙ Ŗŗ Ȑȑ Ȓȓ Ṛṛ Ṝṝ Ṟṟ Ɍɍ Ɽɽ ᵲ ᶉ ɼ ɾ ᵳ Ʀʀ Rr
- (Chữ cái có dấu chấm hoặc dấu nặng): Ȧȧ Ạạ Ặặ Ậậ Ǡǡ Ḃḃ Ḅḅ Ċċ Ḋḋ Ḍḍ Ėė Ẹẹ Ḟḟ Ġġ Ḣḣ Ḥḥ Ii İi Iı Ịị Ḳḳ Ḷḷ Ṁṁ Ṃṃ Ṅṅ Ṇṇ Ȯȯ Ọọ Ợợ Ṗṗ Ṙṙ Ṛṛ Ṡṡ Ṣṣ ẛ Ṫṫ Ṭṭ Ụụ Ựự Ṿṿ Ẇẇ Ẉẉ Ẋẋ Ẏẏ Ỵỵ Żż Ẓẓ
Tiếng Morokodo
Cách phát âm
Chữ cái
Ṛ (chữ thường ṛ)
- Chữ cái thứ 42 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Morokodo.
- KOṚI NDÖ MA OSO'E?
- VÀ CÁC NGƯƠI LƯỢM ĐƯỢC MẤY GIỎ ĐẦY BÁNH THỪA SAO? (Ma-thi-ơ 16:9)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Morokodo) A a, Ä ä, B b, Br br, ’B ’b, C c, D d, Dr dr, ’D ’d, E e, Ë ë, F f, G g, Gb gb, H h, Hw hw, I i, Ï ï, J j, ’J ’j, K k, Kp kp, L l, M m, Mb mb, Mv mv, N n, Nd nd, Ndr ndr, Nj nj, Ny ny, Nz nz, Ŋ ŋ, Ŋb ŋb, Ŋg ŋg, O o, Ö ö, Ɔ ɔ, P p, Pr pr, R r, Ṛ ṛ, S s, T t, Tr tr, Tw tw, U u, V v, W w, Y y, Z z, ’
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Ndogo
Cách phát âm
Chữ cái
Ṛ (chữ thường ṛ)
- Chữ cái thứ 17 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ndogo.
- BÌNDI-MBÍṚÌ ― ĐẤNG CHRIST
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tamazight Trung Atlas
| Tifinagh | ⵕ (ṛ) |
|---|---|
| Latinh | Ṛ |
| Ả Rập | ڕ ڑ |
Cách phát âm
Chữ cái
Ṛ (chữ thường ṛ)
- Chữ cái thứ 22 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tamazight Trung Atlas.
- AQṚṚU ― ⴰⵇⵕⵕⵓ ― ĐẦU
Xem thêm
Tham khảo
- Penchoen, Thomas G. (1973), Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN
Tiếng Tara Baka
Cách phát âm
Chữ cái
Ṛ (chữ thường ṛ)
- Chữ cái thứ 36 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tara Baka.
- NƗ BƗLÁMÁNE ZƗ́ KÉMBỊ́ ÉYỊ́ SÍNYÍNE GƗ ROYỊ́ GƗ ZƗ́ WO BƗ DO Ụ́CỤ KỤṚỤꞌBỤYỊ́ NYÉ KU PHOꞌDỤ NÍ.
- VÌ THÀ CHỊU MỘT PHẦN THÂN THỂ NGƯƠI PHẢI HƯ, CÒN HƠN LÀ CẢ THÂN THỂ BỊ NÉM VÀO ĐỊA NGỤC. (Ma-thi-ơ 5:29)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Baka) A a, B b, ’B ’b, C c, D d, Dr dr, ’D ’d, E e, F f, G g, Gb gb, Gbr gbr, H h, I i, Ị ị, Ɨ ɨ, K k, Kp kp, Kpr kpr, L l, M m, Mb mb, Mv mv, N n, Nd nd, Ndr ndr, Ṇg ṇg, Ng ng, Ngb ngb, Ngbr ngbr, Ny ny, Nz nz, O o, P p, R r, Ṛ ṛ, S s, T t, Tr tr, U u, Ụ ụ, V v, W w, Y y, ’Y ’y, Z z, ’
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Morokodo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Morokodo
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Chữ cái tiếng Morokodo
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Morokodo
- Mục từ tiếng Ndogo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ndogo
- Chữ cái tiếng Ndogo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ndogo
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tara Baka
- Chữ cái tiếng Tara Baka
- Mục từ tiếng Tara Baka
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tara Baka
- Chữ cái chữ Latinh